Chuyển đến nội dung

Công cụ chuyển đổi mức tiêu thụ nhiên liệu

Chuyển đổi MPG (Mỹ), MPG (Anh), km/L, L/100km và mile/L, kèm xếp hạng hiệu suất, công cụ tính chi phí nhiên liệu chuyến đi và lượng CO2.

Đã cập nhật

Kết quả mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu

-

Nhập giá trị cần chuyển đổi.

Nhập giá trị để xem xếp hạng.

L/100km tỷ lệ nghịch với các đơn vị khác: càng thấp càng tiết kiệm. MPG, km/L và dặm/L thì ngược lại, càng cao càng tiết kiệm.

Công cụ tính chi phí nhiên liệu và CO2 cho chuyến đi

Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đây lấy theo bộ chuyển đổi phía trên. Hãy thay đổi để so sánh với xe khác.

US$
Lượng nhiên liệu cần dùng
-
Chi phí chuyến đi
-
Chi phí trên mỗi quãng đường
-
Lượng khí thải CO2
-

Mức tiêu thụ nhiên liệu điển hình theo loại xe

Chọn một hàng để tải giá trị vào công cụ chuyển đổi phía trên.

Loại xeQuãng đường lái xe điển hình
Xe tải cỡ lớn hoặc SUV18 đến 22 MPG (8 đến 9 km/L)
SUV cỡ trung hoặc crossover24 đến 28 MPG (10 đến 12 km/L)
Xe cỡ nhỏ hoặc sedan28 đến 35 MPG (12 đến 15 km/L)
Xe hybrid như Prius47 đến 57 MPG (20 đến 24 km/L)
Xe hybrid sạc điện55 đến 65+ MPG (23 đến 28 km/L)
Xe điện (tương đương MPGe)90 đến 130+ MPGe

Cách hoạt động

Công cụ chuyển đổi mức tiêu thụ nhiên liệu giữa MPG (US), km/L, L/100km và MPG (UK). Gallon Mỹ và Anh khác nhau: 1 MPG Mỹ tương đương khoảng 0.833 MPG Anh vì gallon Anh là 4.546 L, còn gallon Mỹ là 3.785 L.

  1. Nhập giá trị

    Nhập một con số hoặc chọn loại xe điển hình ở trên.

  2. Xem mọi đơn vị cùng lúc

    Chọn kết quả bất kỳ để sao chép.

  3. Ước tính chi phí chuyến đi

    Quãng đường, giá và mức tiêu thụ được tự động chuyển sang.

MPG, km/L và L/100km

Nhân MPG Mỹ với 0.425144 để đổi sang km/L. Ví dụ, 30 MPG (US) nhân với 0.425144 bằng 12.75 km/L. Để đổi ngược lại, chia km/L cho 0.425144 hoặc nhân với 2.352. Xe cỡ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu đạt 35 MPG tương đương khoảng 14.9 km/L, còn SUV thông thường đạt 22 MPG tương đương khoảng 9.4 km/L.

L/100km đo số lít nhiên liệu tiêu thụ trên 100 km, vì vậy càng thấp càng tốt, ngược lại với MPG. Hai đơn vị là nghịch đảo của nhau: L/100km bằng 100 chia cho km/L, hoặc xấp xỉ 235.2 chia cho MPG (US). Xe đạt 30 MPG tiêu thụ khoảng 7.84 L/100km. Xe hybrid đạt 50 MPG tiêu thụ khoảng 4.7 L/100km. L/100km là đơn vị tiêu chuẩn ở châu Âu, Úc và Canada.

MPG Mỹ và MPG Anh không giống nhau

Cả hai đều đo số dặm trên mỗi gallon, nhưng dung tích gallon khác nhau: gallon Mỹ là 3.78541 lít, còn gallon Anh (imperial) là 4.54609 lít. Chỉ số MPG của Anh cao hơn MPG Mỹ khoảng 20% đối với cùng một chiếc xe. Xe đạt 40 MPG ở Anh tương đương khoảng 33.3 MPG theo cách tính của Mỹ, vì vậy hãy luôn kiểm tra gallon nào được dùng trước khi so sánh mức tiêu thụ nhiên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Đổi MPG (US) sang km/L như thế nào?

Nhân MPG Mỹ với 0.425144 để đổi sang km/L. Ví dụ, 30 MPG (US) nhân với 0.425144 bằng 12.75 km/L. Để đổi ngược lại, chia km/L cho 0.425144 hoặc nhân với 2.352. Xe cỡ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu đạt 35 MPG tương đương khoảng 14.9 km/L, còn SUV thông thường đạt 22 MPG tương đương khoảng 9.4 km/L.

L/100km là gì và khác MPG như thế nào?

L/100km đo số lít nhiên liệu tiêu thụ trên 100 km, nên chỉ số càng thấp càng tốt. MPG, tức số dặm trên mỗi gallon, hoạt động ngược lại: càng cao càng tốt. Hai đơn vị là nghịch đảo của nhau. Công thức đổi là L/100km bằng 100 chia cho km/L, hoặc xấp xỉ 235.2 chia cho MPG (US). Ví dụ, 30 MPG tương đương khoảng 7.84 L/100km. Xe hybrid đạt 50 MPG tương đương khoảng 4.7 L/100km. L/100km là đơn vị tiêu chuẩn ở châu Âu, Úc và Canada.

MPG Mỹ và MPG Anh khác nhau như thế nào?

Cả hai đều đo số dặm trên mỗi gallon nhưng sử dụng gallon có dung tích khác nhau. Một gallon Mỹ là 3.78541 lít. Một gallon Anh (imperial) là 4.54609 lít. Vì vậy, MPG của Anh cao hơn MPG Mỹ khoảng 20% đối với cùng một chiếc xe. Xe đạt 40 MPG ở Anh tương đương khoảng 33.3 MPG theo cách tính của Mỹ. Hãy luôn kiểm tra chỉ số mức tiêu thụ nhiên liệu theo chuẩn Mỹ hay Anh trước khi so sánh thông số xe.

Chi phí nhiên liệu cho chuyến đi 100 dặm của xe đạt 28 MPG là bao nhiêu?

Lượng nhiên liệu cần dùng bằng 100 dặm chia cho 28 MPG, khoảng 3.57 gallon. Với giá $3.50 mỗi gallon, 3.57 nhân $3.50 là khoảng $12.50. Theo hệ mét, 100 dặm là 160.9 km và 28 MPG tương đương khoảng 11.9 km/L, vậy 160.9 chia cho 11.9 là khoảng 13.5 lít; với giá $1 mỗi lít, chi phí khoảng $13.50. Bạn có thể nhập giá, quãng đường và mức tiêu thụ của mình vào công cụ tính chuyến đi ở trên.

Mức tiêu thụ nhiên liệu ảnh hưởng thế nào đến lượng khí thải CO2?

Đốt 1 lít xăng tạo ra khoảng 2.31 kg CO2. Xe đạt 28 MPG (US), tương đương khoảng 11.9 km/L, tiêu thụ khoảng 8.4 L/100km. Vì vậy, chuyến đi 100 km dùng 8.4 L và thải khoảng 19.4 kg CO2. Xe hybrid đạt 50 MPG, tương đương khoảng 4.7 L/100km, thải khoảng 10.9 kg CO2 trên mỗi 100 km, ít hơn khoảng 44%. Xe điện không thải CO2 qua ống xả, nhưng việc phát điện vẫn tạo ra khí thải, tùy theo khu vực.