Bộ chuyển đổi công suất
Chuyển đổi watt sang mã lực, kilowatt, BTU mỗi giờ và nhiều đơn vị khác, đồng thời tính chi phí điện khi vận hành thiết bị.
Đã cập nhật
Công suất đã chuyển đổi
Theo watt
-W
- Watt (W)
- -
- Kilowatt (kW)
- -
- Megawatt (MW)
- -
- Mã lực (HP)
- -
- Mã lực hệ mét (PS)
- -
- BTU mỗi giờ
- -
- Foot-pound mỗi giây
- -
- Calo mỗi giờ
- -
- Kilocalo mỗi giờ
- -
- Năng lượng tiêu thụ khi chạy liên tục
- -
Máy tính tiền điện
Nhập đơn giá điện mỗi kilowatt giờ theo loại tiền tệ bạn sử dụng. Kết quả sẽ hiển thị bằng chính loại tiền tệ đó.
- Mỗi ngày
- -
- Mỗi tuần
- -
- Mỗi tháng
- -
- Mỗi năm
- -
Công suất tiêu thụ của các thiết bị chính
| Thiết bị | Công suất tiêu thụ điển hình |
|---|---|
| Bóng đèn LED | 8 đến 10 W |
| Bóng đèn sợi đốt | 60 W |
| Máy tính xách tay | 30 đến 65 W |
| Máy tính để bàn và màn hình | 200 đến 400 W |
| Tủ lạnh | 100 đến 200 W |
| Lò vi sóng | 700 đến 1,200 W |
| Máy sấy tóc | 1,000 đến 1,800 W |
| Điều hòa cửa sổ | 500 đến 1,500 W |
| Lò nướng điện | 2,000 đến 5,000 W |
| Bộ sạc xe điện, cấp độ 2 | 7,200 đến 11,000 W |
| Động cơ ô tô cỡ nhỏ | khoảng 75 kW, 100 HP |
| Động cơ Tesla Model S | khoảng 150 kW, 201 HP |
| Động cơ xe thể thao | 300 đến 500 HP |
| Tàu du lịch | khoảng 80 MW |
Cách hoạt động
Chuyển đổi công suất biểu thị tốc độ truyền năng lượng giữa các đơn vị. 1 mã lực bằng 745.7 watt và 1 kilowatt bằng khoảng 1.341 mã lực cơ học, đây là các giá trị quy đổi thường gặp nhất trong đời sống hằng ngày.
- Nhập giá trị và đơn vị
Hoặc tải một giá trị đặt sẵn như máy tính xách tay hay động cơ ô tô.
- Xem tất cả đơn vị
Watt, kilowatt, mã lực, PS, BTU mỗi giờ và các đơn vị khác sẽ được cập nhật cùng nhau.
- Ước tính chi phí vận hành
Nhập số giờ sử dụng và giá điện của bạn bên dưới.
Mã lực Mỹ và mã lực hệ mét
Mã lực cơ học Mỹ (HP) bằng 745.7 watt, được định nghĩa là công suất cần để nâng 550 foot-pound mỗi giây. Mã lực hệ mét (PS, Pferdestärke) bằng 735.5 watt, được định nghĩa là công suất nâng 75 kilogram lên 1 mét mỗi giây. Chênh lệch khoảng 1.4%, vì vậy ô tô có công suất 300 PS tương đương gần 296 HP Mỹ. Các nhà sản xuất châu Âu và Nhật Bản thường ghi PS, còn thông số của Mỹ ghi HP.
1 HP = 745.7 W 1 PS = 735.5 W 1 kW = 1.341 HP
Công suất và năng lượng
Công suất, tính bằng watt hoặc kilowatt, là tốc độ sử dụng năng lượng, tức năng lượng truyền đi nhanh đến mức nào. Năng lượng, tính bằng watt-giờ hoặc kilowatt-giờ, là tổng lượng đã sử dụng theo thời gian. Công suất nhân với thời gian bằng năng lượng. Bóng đèn 100 W bật trong 10 giờ tiêu thụ 1,000 watt-giờ, hay 1 kWh. Hóa đơn điện tính theo số kWh đã dùng, không phải công suất watt của thiết bị, nên cả hai con số đều quan trọng.
Vận hành máy sưởi 1,500 W trong 8 giờ mỗi ngày
1,500 W × 8 giờ = 12,000 Wh, hay 12 kWh mỗi ngày. Với giá 0.12 mỗi kWh, chi phí là 1.44 mỗi ngày, 10.08 mỗi tuần và 43.20 mỗi tháng. Với giá 0.20 mỗi kWh, chi phí là 2.40 mỗi ngày và 72.00 mỗi tháng. Hãy nhập giá điện của bạn vào máy tính ở trên để có con số chính xác.
Câu hỏi thường gặp
1 mã lực bằng bao nhiêu watt?
1 mã lực cơ học, đơn vị HP dùng cho ô tô và động cơ ở Mỹ, bằng 745.7 watt. 1 mã lực hệ mét, PS, dùng trong thông số ô tô châu Âu, bằng 735.5 watt, ít hơn khoảng 1.4%. Vì vậy, động cơ 200 HP có công suất khoảng 149.1 kW, còn động cơ 150 kW tương đương khoảng 201.2 HP. Các hãng ô tô châu Âu ghi PS, trong khi thông số của Mỹ ghi HP; hai đơn vị gần bằng nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Mã lực Mỹ và mã lực hệ mét (PS) khác nhau thế nào?
Mã lực cơ học Mỹ (HP) bằng 745.7 W, được định nghĩa là công suất cần để nâng 550 foot-pound mỗi giây. Mã lực hệ mét PS bằng 735.5 W, được định nghĩa là công suất nâng 75 kg lên 1 mét mỗi giây. Chênh lệch khoảng 1.4%. Ô tô Đức có công suất 300 PS tương đương khoảng 296 HP Mỹ. Các nhà sản xuất Nhật Bản cũng dùng PS. Với cùng một động cơ, số mã lực Mỹ cao hơn một chút so với mã lực hệ mét.
Chi phí vận hành máy sưởi không gian 1,500 W trong 8 giờ mỗi ngày là bao nhiêu?
Lượng điện tiêu thụ bằng 1,500 W nhân với 8 giờ, tức 12,000 Wh hay 12 kWh mỗi ngày. Với giá điện trung bình ở Mỹ khoảng 0.12 mỗi kWh: 12 nhân 0.12 bằng 1.44 mỗi ngày, 10.08 mỗi tuần và 43.20 mỗi tháng. Ở khu vực có giá điện cao hơn, với mức 0.20 mỗi kWh, chi phí là 2.40 mỗi ngày và 72 mỗi tháng. Máy tính ở trên cho phép bạn nhập giá điện của mình để tính chính xác theo đơn vị tiền tệ của bạn.
Các thiết bị gia dụng thông dụng tiêu thụ bao nhiêu watt?
Mức công suất điển hình: bóng đèn LED 8 đến 10 W, máy tính xách tay 30 đến 65 W, máy tính để bàn kèm màn hình 200 đến 400 W, tủ lạnh 100 đến 200 W, lò vi sóng 700 đến 1,200 W, máy sấy tóc 1,000 đến 1,800 W, điều hòa cửa sổ 500 đến 1,500 W, lò nướng điện 2,000 đến 5,000 W và bộ sạc xe điện cấp độ 2 7,200 đến 11,000 W. Nhân watt với số giờ để tính watt-giờ, sau đó chia cho 1,000 để đổi sang kWh.
Công suất tính bằng watt và năng lượng tính bằng watt-giờ khác nhau thế nào?
Công suất, tính bằng watt hoặc kilowatt, là tốc độ sử dụng năng lượng, tức năng lượng truyền đi nhanh đến mức nào. Năng lượng, tính bằng watt-giờ hoặc kilowatt-giờ, là tổng lượng tiêu thụ theo thời gian. Công suất nhân với thời gian bằng năng lượng. Bóng đèn 100 W bật trong 10 giờ tiêu thụ 1,000 Wh, hay 1 kWh năng lượng. Hóa đơn điện tính theo số kWh đã dùng, không phải watt, vì vậy cần biết cả hai để ước tính chi phí.