Công cụ chuyển đổi thể tích
Đổi lít, gallon, cốc, mililít và nhiều đơn vị khác, xem thể tích tương đương với lượng nào và tăng hoặc giảm lượng nguyên liệu trong công thức.
Đã cập nhật
Thể tích sau khi quy đổi
Lít
-L
- Mililít
- -
- Lít
- -
- Mét khối
- -
- Thìa cà phê
- -
- Thìa canh
- -
- Ounce chất lỏng
- -
- Cốc
- -
- Pint
- -
- Quart
- -
- Gallon
- -
Khối lượng này tương đương khoảng bao nhiêu
Bốn loại vật chứa phổ biến có dung tích gần nhất với thể tích của bạn.
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
Điều chỉnh công thức
Nhân lượng nguyên liệu để làm nhiều hoặc ít món hơn theo công thức.
- Lượng sau điều chỉnh
- -
- Tính bằng mililít
- -
Tham khảo nhanh khi nấu ăn
| Đơn vị đo | Tương đương |
|---|---|
| 1 cốc | 16 muỗng canh, 48 muỗng cà phê, 237 mL |
| 1 muỗng canh | 3 muỗng cà phê, 15 mL |
| 1 ounce chất lỏng | 2 muỗng canh, 30 mL |
| 1 pint | 2 cốc, 473 mL |
| 1 quart | 4 cốc, 946 mL |
| 1 gallon | 4 quart, 3.785 L |
Cách hoạt động
Quy đổi thể tích biểu thị dung tích chất lỏng và chất rắn theo hệ mét và hệ đo lường thông dụng của Mỹ. Hai mốc tham khảo phổ biến nhất khi nấu ăn và trong đời sống là 1 gallon Mỹ bằng 3.78541 lít và 1 cốc Mỹ bằng 236.588 mL.
- Nhập thể tích và đơn vị
Hoặc chọn thể tích thường dùng như một lon nước hay một cốc.
- Xem mọi đơn vị cùng lúc
Kèm theo các vật chứa hằng ngày có dung tích tương đương.
- Điều chỉnh công thức
Nhân lượng của một nguyên liệu để điều chỉnh toàn bộ công thức.
Bảng tham khảo đơn vị thể tích
Tất cả đơn vị ở đây được quy đổi qua mililít.
1 muỗng cà phê = 4.929 mL, 1 muỗng canh = 14.787 mL, 1 fl oz = 29.574 mL, 1 cốc = 236.588 mL, 1 gal = 3,785.41 mL
Hệ đo lường thông dụng của Mỹ được dùng ở đây khác với hệ đo lường Anh. Một ounce chất lỏng Mỹ bằng 29.5735 mL, trong khi một ounce chất lỏng Anh bằng 28.4131 mL; một pint Mỹ bằng 16 fl oz (473 mL), còn một pint Anh bằng 20 fl oz (568 mL). Một mét khối chính xác bằng 1,000 lít theo định nghĩa, vì một lít bằng một đềximét khối.
Đơn vị Mỹ và Anh trùng tên nhưng khác dung tích
Công thức hoặc chai ghi dung tích bằng ounce chất lỏng, cốc hay pint có thể chứa lượng khác biệt đáng kể tùy theo hệ Mỹ hay hệ Anh. Khi làm theo công thức từ quốc gia khác, hãy kiểm tra hệ đo được sử dụng thay vì cho rằng công thức dùng cùng hệ với bạn.
Câu hỏi thường gặp
Một gallon Mỹ bằng bao nhiêu lít?
1 gallon Mỹ bằng 3.78541 lít. Để đổi gallon sang lít, nhân với 3.785. Ví dụ: bình nhiên liệu 15 gallon chứa khoảng 56.8 lít. Để đổi ngược lại, chia số lít cho 3.785. Lưu ý gallon Mỹ khác gallon Anh, bằng 4.54609 lít và lớn hơn khoảng 20%, vì vậy hãy kiểm tra gallon đang được nói đến là loại nào.
Một cốc bằng bao nhiêu mililít?
1 cốc Mỹ bằng 236.588 mL, thường được làm tròn thành 237 mL hoặc 240 mL trên nhãn sản phẩm. 1 muỗng canh bằng 14.787 mL, khoảng 15 mL; 1 muỗng cà phê bằng 4.929 mL, khoảng 5 mL. Vậy 1 cốc bằng 16 muỗng canh, tương đương 48 muỗng cà phê. Ở Anh, cốc hệ mét bằng 250 mL, nên công thức từ các quốc gia khác nhau có thể chênh lệch đôi chút.
Ounce chất lỏng Mỹ và ounce chất lỏng Anh khác nhau thế nào?
Một ounce chất lỏng Mỹ bằng 29.5735 mL, còn một ounce chất lỏng Anh bằng 28.4131 mL, chênh lệch khoảng 4%. Quan trọng hơn, một pint Mỹ bằng 16 fl oz, tức 473 mL, còn một pint Anh bằng 20 fl oz, tức 568 mL. Vì vậy, một pint bia Anh có dung tích lớn hơn đáng kể so với một pint Mỹ. Hãy luôn kiểm tra công thức hoặc vật chứa sử dụng hệ đo nào.
Một cốc có bao nhiêu muỗng canh và điều đó giúp ích gì khi nấu ăn?
1 cốc Mỹ có 16 muỗng canh. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng điều chỉnh công thức: nửa cốc bằng 8 muỗng canh, một phần tư cốc bằng 4 muỗng canh. Tương tự, 1 muỗng canh bằng 3 muỗng cà phê, nên 1 cốc bằng 48 muỗng cà phê. Khi không có cốc đong, bạn có thể đong chính xác bằng cách đếm số muỗng canh.
Đổi mét khối sang lít như thế nào?
1 mét khối bằng 1,000 lít. Đây là giá trị chính xác theo định nghĩa: 1 lít bằng 1 đềximét khối, tức 0.001 mét khối. Để đổi mét khối sang lít, nhân với 1,000. Ví dụ: bể cá 0.05 mét khối chứa 50 lít. Để đổi ngược lại, chia số lít cho 1,000. Theo mối quan hệ này, 1 kg nước bằng 1 lít, cũng bằng 1 đềximét khối.